Bản dịch của từ Salting trong tiếng Việt
Salting

Salting(Verb)
Dạng động từ của Salting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Salt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Salted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Salted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Salts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Salting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Salting là một thuật ngữ có nghĩa là việc sử dụng muối để bảo quản thực phẩm hoặc tăng cường hương vị. Trong ngữ cảnh an toàn thông tin, "salting" đề cập đến việc thêm dữ liệu ngẫu nhiên vào thông tin nhạy cảm để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Cách sử dụng từ này không khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh, “salting” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể.
Từ "salting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "salare", có nghĩa là "rắc muối". Ban đầu, khái niệm này liên quan đến việc bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng muối để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Qua thời gian, "salting" đã mở rộng nghĩa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả trong kỹ thuật và công nghệ thông tin, thể hiện việc thêm một lớp bảo vệ hoặc thông tin bổ sung. Sự phát triển này minh chứng cho tầm quan trọng của muối trong cả lĩnh vực ẩm thực và phương pháp bảo quản.
Từ "salting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm, nhất là trong các kỹ thuật bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, "salting" cũng được sử dụng trong lĩnh vực lập trình máy tính để chỉ việc thêm dữ liệu ngẫu nhiên nhằm bảo mật thông tin. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này nằm trong thảo luận về dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.
Họ từ
Salting là một thuật ngữ có nghĩa là việc sử dụng muối để bảo quản thực phẩm hoặc tăng cường hương vị. Trong ngữ cảnh an toàn thông tin, "salting" đề cập đến việc thêm dữ liệu ngẫu nhiên vào thông tin nhạy cảm để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Cách sử dụng từ này không khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh, “salting” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể.
Từ "salting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "salare", có nghĩa là "rắc muối". Ban đầu, khái niệm này liên quan đến việc bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng muối để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Qua thời gian, "salting" đã mở rộng nghĩa và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả trong kỹ thuật và công nghệ thông tin, thể hiện việc thêm một lớp bảo vệ hoặc thông tin bổ sung. Sự phát triển này minh chứng cho tầm quan trọng của muối trong cả lĩnh vực ẩm thực và phương pháp bảo quản.
Từ "salting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm, nhất là trong các kỹ thuật bảo quản thực phẩm. Ngoài ra, "salting" cũng được sử dụng trong lĩnh vực lập trình máy tính để chỉ việc thêm dữ liệu ngẫu nhiên nhằm bảo mật thông tin. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này nằm trong thảo luận về dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.
