Bản dịch của từ Exercise trong tiếng Việt
Exercise

Exercise (Noun)
Hoạt động vận động cơ thể nhằm rèn luyện sức khỏe, tăng sức bền, sự dẻo dai hoặc thể lực nói chung.
Exercise, exercise your body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc sử dụng hoặc áp dụng một khả năng, quyền lợi hoặc một quy trình (ví dụ: việc thực hiện một quyền, vận dụng kỹ năng hay thi hành một thủ tục).
The use or application of a faculty, right, or process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exercise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exercise" có nghĩa là hoạt động thể chất nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ cả bài tập và các hoạt động thể chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào các bài tập thể dục cụ thể. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ; tiếng Anh Anh phát âm phần "cise" như /saɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /sɪz/.
Họ từ
Từ "exercise" có nghĩa là hoạt động thể chất nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ cả bài tập và các hoạt động thể chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào các bài tập thể dục cụ thể. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ; tiếng Anh Anh phát âm phần "cise" như /saɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /sɪz/.
