Bản dịch của từ Exercise trong tiếng Việt

Exercise

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercise (Noun)

ˈek.sə.saɪz
ˈek.sə.saɪz
01

Hoạt động vận động cơ thể nhằm rèn luyện sức khỏe, tăng sức bền, sự dẻo dai hoặc thể lực nói chung.

Exercise, exercise your body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hoạt động được thực hiện với mục đích cụ thể (ví dụ để luyện tập, rèn kỹ năng, giải trí hoặc kiểm tra kiến thức).

An activity carried out for a specific purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoạt động thể chất cần dùng sức, được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

Activity requiring physical effort, carried out to sustain or improve health and fitness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Việc sử dụng hoặc áp dụng một khả năng, quyền lợi hoặc một quy trình (ví dụ: việc thực hiện một quyền, vận dụng kỹ năng hay thi hành một thủ tục).

The use or application of a faculty, right, or process.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exercise (Verb)

ˈek.sə.saɪz
ˈek.sə.saɪz
01

Thực hiện, thi hành các nhiệm vụ hoặc đảm nhiệm một chức vụ theo đúng trách nhiệm được giao.

Execute and carry out duties and positions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sử dụng hoặc áp dụng một khả năng, quyền lợi hoặc quy trình; thực hiện để tận dụng hoặc thi hành một quyền, kỹ năng hoặc thủ tục.

Use or apply (a faculty, right, or process)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tham gia các hoạt động thể chất (như chạy, tập gym, đi bộ, tập thể dục) để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

Engage in physical activity to sustain or improve health and fitness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khiến ai đó bận tâm, lo lắng hoặc bối rối trong suy nghĩ; làm cho ai suy nghĩ nhiều về điều gì đó một cách khó chịu.

Occupy the thoughts of; worry or perplex.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ