Bản dịch của từ Exercise trong tiếng Việt
Exercise
NounVerb

Exercise (Noun)
ˈek.sə.saɪz
ˈek.sə.saɪz
01
Hoạt động vận động cơ thể nhằm rèn luyện sức khỏe, tăng sức bền, sự dẻo dai hoặc thể lực nói chung.
Exercise, exercise your body.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Việc sử dụng hoặc áp dụng một khả năng, quyền lợi hoặc một quy trình (ví dụ: việc thực hiện một quyền, vận dụng kỹ năng hay thi hành một thủ tục).
The use or application of a faculty, right, or process.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exercise (Verb)
ˈek.sə.saɪz
ˈek.sə.saɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
