Bản dịch của từ Sustain trong tiếng Việt
Sustain

Sustain(Noun)
Hiệu ứng hoặc cơ chế trên bàn phím hoặc nhạc cụ điện tử cho phép một nốt được giữ vang (không tắt) ngay cả khi người chơi đã nhả phím.
An effect or facility on a keyboard or electronic instrument whereby a note can be sustained after the key is released.
音符可持续的效果
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sustain(Verb)
(Động từ) Làm cho điều gì đó tiếp tục diễn ra trong thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.
Cause to continue for an extended period or without interruption.
使持续; 使不间断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị chịu, trải qua một điều thiệt hại hoặc đau đớn (thường là bị thương hoặc tổn thất).
Undergo or suffer (something unpleasant, especially an injury)
遭受(伤害或痛苦)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giúp giữ vững, củng cố hoặc nuôi dưỡng để ai đó hoặc điều gì đó có thể tiếp tục tồn tại, mạnh mẽ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Strengthen or support physically or mentally.
支撑或支持,使其持续。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sustain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sustain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sustained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sustained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sustains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sustaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sustain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là duy trì hoặc chống đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ việc giữ cho một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "sustain" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến việc hỗ trợ tài chính. Ví dụ, trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, "sustainability" (tính bền vững) được sử dụng phổ biến để mô tả việc bảo vệ các tài nguyên cho thế hệ tương lai.
Từ "sustain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là "chịu đựng" hay "duy trì". Trong đó, tiền tố "sus-" có nghĩa là "dưới" và gốc từ "tenere" có nghĩa là "giữ". Qua thời gian, từ này đã phát triển để mang ý nghĩa "duy trì sự sống" hoặc "giữ vững" trong các lĩnh vực như môi trường và xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "sustain" không chỉ phản ánh khả năng giữ gìn mà còn nhấn mạnh tính liên tục và trách nhiệm với những điều kiện cơ bản trong cuộc sống.
Từ "sustain" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và chính sách công. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì hoặc cố gắng bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên. Ngoài ra, "sustain" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học thể thao, âm nhạc và kinh doanh để diễn tả việc giữ vững hoặc tiếp tục một trạng thái nào đó.
Họ từ
Từ "sustain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là duy trì hoặc chống đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ việc giữ cho một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "sustain" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến việc hỗ trợ tài chính. Ví dụ, trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, "sustainability" (tính bền vững) được sử dụng phổ biến để mô tả việc bảo vệ các tài nguyên cho thế hệ tương lai.
Từ "sustain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là "chịu đựng" hay "duy trì". Trong đó, tiền tố "sus-" có nghĩa là "dưới" và gốc từ "tenere" có nghĩa là "giữ". Qua thời gian, từ này đã phát triển để mang ý nghĩa "duy trì sự sống" hoặc "giữ vững" trong các lĩnh vực như môi trường và xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "sustain" không chỉ phản ánh khả năng giữ gìn mà còn nhấn mạnh tính liên tục và trách nhiệm với những điều kiện cơ bản trong cuộc sống.
Từ "sustain" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và chính sách công. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì hoặc cố gắng bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên. Ngoài ra, "sustain" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học thể thao, âm nhạc và kinh doanh để diễn tả việc giữ vững hoặc tiếp tục một trạng thái nào đó.
