Bản dịch của từ Sustain trong tiếng Việt
Sustain
Verb

Sustain(Verb)
sˈʌstən
ˈsəstən
01
Chịu đựng hoặc chống chọi đặc biệt trong những tình huống căng thẳng
Endure or overcome, especially under pressure.
忍受或承受,尤其是在压力之下
Ví dụ
Ví dụ
Sustain

Chịu đựng hoặc chống chọi đặc biệt trong những tình huống căng thẳng
Endure or overcome, especially under pressure.
忍受或承受,尤其是在压力之下