sustain
sustain (Noun)
Nghĩa 01
Hiệu ứng hoặc cơ chế trên bàn phím hoặc nhạc cụ điện tử cho phép một nốt được giữ vang (không tắt) ngay cả khi người chơi đã nhả phím.
An effect or facility on a keyboard or electronic instrument whereby a note can be sustained after the key is released.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sustain (Verb)
Nghĩa 01
(Động từ) Làm cho điều gì đó tiếp tục diễn ra trong thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.
Cause to continue for an extended period or without interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị chịu, trải qua một điều thiệt hại hoặc đau đớn (thường là bị thương hoặc tổn thất).
Undergo or suffer (something unpleasant, especially an injury)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Giúp giữ vững, củng cố hoặc nuôi dưỡng để ai đó hoặc điều gì đó có thể tiếp tục tồn tại, mạnh mẽ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Strengthen or support physically or mentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sustain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sustain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sustained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sustained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sustains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sustaining |
Kết hợp từ của sustain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cần thiết để duy trì be necessary to sustain | Sự hỗ trợ từ bạn bè là cần thiết để duy trì sức khỏe tâm thần. Support from friends is necessary to sustain mental health. |
không thể duy trì được be impossible to sustain | Không có sự ủng hộ từ cộng đồng, các sự kiện từ thiện lớn có thể là không thể duy trì được. Without community support, large charity events can be impossible to sustain. |
khó duy trì be hard to sustain | Việc duy trì tình bạn là khó khăn khi sống ở các quốc gia khác nhau. It is hard to sustain friendships when living in different countries. |
khó duy trì be difficult to sustain | Chi phí sinh hoạt cao làm cho các chương trình phúc lợi xã hội khó duy trì. High cost of living makes social welfare programs difficult to sustain. |
đủ để duy trì be sufficient to sustain | Thu nhập của anh ấy đủ để nuôi gia đình anh ấy. His income is sufficient to sustain his family. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sustain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là duy trì hoặc chống đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ việc giữ cho một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc phát triển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "sustain" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn đến việc hỗ trợ tài chính. Ví dụ, trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, "sustainability" (tính bền vững) được sử dụng phổ biến để mô tả việc bảo vệ các tài nguyên cho thế hệ tương lai.