Bản dịch của từ Sustain trong tiếng Việt
Sustain

Sustain (Noun)
Hiệu ứng hoặc cơ chế trên bàn phím hoặc nhạc cụ điện tử cho phép một nốt được giữ vang (không tắt) ngay cả khi người chơi đã nhả phím.
An effect or facility on a keyboard or electronic instrument whereby a note can be sustained after the key is released.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sustain (Verb)
(Động từ) Làm cho điều gì đó tiếp tục diễn ra trong thời gian dài hoặc không bị gián đoạn.
Cause to continue for an extended period or without interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giúp giữ vững, củng cố hoặc nuôi dưỡng để ai đó hoặc điều gì đó có thể tiếp tục tồn tại, mạnh mẽ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Strengthen or support physically or mentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị chịu, trải qua một điều thiệt hại hoặc đau đớn (thường là bị thương hoặc tổn thất).
Undergo or suffer (something unpleasant, especially an injury)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
