Bản dịch của từ Sustain trong tiếng Việt
Sustain
Verb

Sustain(Verb)
sˈʌstən
ˈsəstən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chịu đựng hoặc chống chọi, đặc biệt trong những tình huống áp lực
Endure or get through, especially under pressure.
忍受或挺过去,尤其是在压力之下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
