Bản dịch của từ Worry trong tiếng Việt
Worry
VerbNoun

Worry (Verb)
ˈwʌr.i
ˈwɝː.i
01
Lo lắng; cảm thấy băn khoăn hoặc sợ điều gì đó có thể xảy ra.
Worried, worried about something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worry (Noun)
ˈwʌr.i
ˈwɝː.i
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
