Bản dịch của từ Worry trong tiếng Việt
Worry

Worry (Verb)
Lo lắng; cảm thấy băn khoăn hoặc sợ điều gì đó có thể xảy ra.
Worried, worried about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worry" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm giác lo lắng, bất an hoặc băn khoăn về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwʌri/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈwɜri/. Về nghĩa, "worry" trong cả hai biến thể đều diễn tả sự lo lắng liên quan đến tương lai hoặc các sự kiện không chắc chắn. Từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ, thường được áp dụng trong cả văn nói và văn viết.
Họ từ
Từ "worry" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm giác lo lắng, bất an hoặc băn khoăn về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈwʌri/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈwɜri/. Về nghĩa, "worry" trong cả hai biến thể đều diễn tả sự lo lắng liên quan đến tương lai hoặc các sự kiện không chắc chắn. Từ này có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ, thường được áp dụng trong cả văn nói và văn viết.
