Anh - Việt

Bản dịch của từ Husk trong tiếng Việt

husk

NounVerb

husk (Noun)

/həsk/
/hˈʌsk/
AI

Nghĩa 01

Lớp vỏ khô, mỏng bên ngoài của một số loại quả hoặc hạt, thường được bóc bỏ hoặc rơi đi khi quả chín (ví dụ vỏ trấu, vỏ hạt hướng dương, vỏ trái).

The dry outer covering of some fruits or seeds.

Ví dụ
Những người nông dân thu thập vỏ ngô để làm lót cho động vật.The farmers collected corn husks for animal bedding.
Cô ấy đã sử dụng vỏ gạo để làm vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường.She used rice husks to make eco-friendly packaging material.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự khàn giọng.

Huskiness.

Ví dụ
Giọng hát của cô ấy có một sự hồi hộp thêm sâu sắc vào bài hát của cô ấy.Her voice had a huskiness that added depth to her songs.
Sự hồi hộp trong tiếng cười của anh ấy tiết lộ sự yếu đuối về cảm xúc của anh ấy.The huskiness in his laughter revealed his emotional vulnerability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của husk (Noun)

SingularPlural

husk

husks

husk (Verb)

/həsk/
/hˈʌsk/
AI

Nghĩa 01

Nói bằng giọng khàn, giọng thô hoặc hơi nghẹt, làm cho tiếng nói nghe khàn đi so với bình thường.

Say something in a husky voice.

Ví dụ
Anh ấy nói lời của mình để nghe bí ẩn trong buổi tiệc.He husked his words to sound mysterious during the party.
Cô ấy nói lời nói của mình khi kể chuyện ma cho bạn bè.She husks her speech when telling ghost stories to friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bóc bỏ vỏ ngoài (của hạt, trái, thân cây…), tách phần vỏ rời ra để lộ phần bên trong ăn được hoặc sử dụng được.

Remove the husk or husks from.

Ví dụ
Nông dân bóc vỏ lúa trước khi bán tại chợ.Farmers husk rice before selling it at the market.
Tình nguyện viên bóc vỏ ngô để cung cấp thức ăn cho cộng đồng.Volunteers husk corn to provide food for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của husk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

husk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

husked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

husked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

husks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

husking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh