Bản dịch của từ Husk trong tiếng Việt
Husk

Husk(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất hoặc phần vỏ bên ngoài, thường mỏng và khô, bao bọc hạt hoặc trái (ví dụ vỏ trấu, vỏ ngô). Trong tiếng Anh 'husk' cũng có thể chỉ tiếng nói khàn đặc (huskiness) nhưng ở đây yêu cầu là danh từ 'husk' với ý vỏ ngoài.
Huskiness.
外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Husk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Husk | Husks |
Husk(Verb)
Bóc bỏ vỏ ngoài (của hạt, trái, thân cây…), tách phần vỏ rời ra để lộ phần bên trong ăn được hoặc sử dụng được.
Remove the husk or husks from.
去掉外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Husk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Husk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Husked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Husked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Husks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Husking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Husk" là một danh từ chỉ lớp vỏ ngoài, thường là lớp bọc bảo vệ của hạt giống hoặc trái cây, ví dụ như bắp hoặc gạo. Trong tiếng Anh, "husk" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, từ này có thể được dùng để chỉ đến phần thừa không có giá trị sau khi thực phẩm đã được chế biến, như trong cụm từ "husk of corn".
Từ "husk" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "husca", có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "cŭsca", có nghĩa là bỏ đi hoặc lớp ngoài. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của các loại hạt và trái cây, như ngô hoặc lúa. Ngày nay, "husk" không chỉ dùng để chỉ lớp vỏ thực vật mà còn được áp dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, biểu thị những thứ không còn giá trị hay không cần thiết. Hệ quả là, nghĩa hiện tại của "husk" phản ánh bản chất của việc loại bỏ các phần không có giá trị để bảo tồn phần cốt lõi quan trọng hơn.
Từ "husk" xuất hiện với tần suất nhất định trong phần Đọc và Nghe của IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và sinh học, nơi nó chỉ phần vỏ bên ngoài của hạt hoặc trái cây. Trong viết và nói, "husk" thường được sử dụng để mô tả quá trình bóc tách hoặc để nêu bật sự khác biệt giữa nội dung và vỏ bọc. Bên ngoài IELTS, từ này được sử dụng thường xuyên trong các nghiên cứu thực phẩm và bảo tồn sinh thái.
Họ từ
"Husk" là một danh từ chỉ lớp vỏ ngoài, thường là lớp bọc bảo vệ của hạt giống hoặc trái cây, ví dụ như bắp hoặc gạo. Trong tiếng Anh, "husk" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, từ này có thể được dùng để chỉ đến phần thừa không có giá trị sau khi thực phẩm đã được chế biến, như trong cụm từ "husk of corn".
Từ "husk" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "husca", có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh "cŭsca", có nghĩa là bỏ đi hoặc lớp ngoài. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ lớp vỏ bên ngoài của các loại hạt và trái cây, như ngô hoặc lúa. Ngày nay, "husk" không chỉ dùng để chỉ lớp vỏ thực vật mà còn được áp dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ, biểu thị những thứ không còn giá trị hay không cần thiết. Hệ quả là, nghĩa hiện tại của "husk" phản ánh bản chất của việc loại bỏ các phần không có giá trị để bảo tồn phần cốt lõi quan trọng hơn.
Từ "husk" xuất hiện với tần suất nhất định trong phần Đọc và Nghe của IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và sinh học, nơi nó chỉ phần vỏ bên ngoài của hạt hoặc trái cây. Trong viết và nói, "husk" thường được sử dụng để mô tả quá trình bóc tách hoặc để nêu bật sự khác biệt giữa nội dung và vỏ bọc. Bên ngoài IELTS, từ này được sử dụng thường xuyên trong các nghiên cứu thực phẩm và bảo tồn sinh thái.
