husk
husk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự khàn giọng.
Huskiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của husk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
husk | husks |
husk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bóc bỏ vỏ ngoài (của hạt, trái, thân cây…), tách phần vỏ rời ra để lộ phần bên trong ăn được hoặc sử dụng được.
Remove the husk or husks from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của husk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | husk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | husked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | husked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | husks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | husking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Husk" là một danh từ chỉ lớp vỏ ngoài, thường là lớp bọc bảo vệ của hạt giống hoặc trái cây, ví dụ như bắp hoặc gạo. Trong tiếng Anh, "husk" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, từ này có thể được dùng để chỉ đến phần thừa không có giá trị sau khi thực phẩm đã được chế biến, như trong cụm từ "husk of corn".