Bản dịch của từ Husk trong tiếng Việt

Husk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husk (Noun)

həsk
hˈʌsk
01

Lớp vỏ khô, mỏng bên ngoài của một số loại quả hoặc hạt, thường được bóc bỏ hoặc rơi đi khi quả chín (ví dụ vỏ trấu, vỏ hạt hướng dương, vỏ trái).

The dry outer covering of some fruits or seeds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự khàn giọng.

Huskiness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Husk (Verb)

həsk
hˈʌsk
01

Nói bằng giọng khàn, giọng thô hoặc hơi nghẹt, làm cho tiếng nói nghe khàn đi so với bình thường.

Say something in a husky voice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóc bỏ vỏ ngoài (của hạt, trái, thân cây…), tách phần vỏ rời ra để lộ phần bên trong ăn được hoặc sử dụng được.

Remove the husk or husks from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ