Bản dịch của từ Infestation trong tiếng Việt

Infestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infestation(Noun)

ˌɪnfɛstˈeɪʃn
ɪnfˈɛstˈeɪʃn
01

Sự xâm nhiễm với số lượng lớn các sinh vật gây hại (côn trùng, sâu bọ, mầm bệnh...) xuất hiện tập trung ở một khu vực, trên bề mặt vật chủ (ví dụ cơ thể người, vật nuôi, cây trồng), trên vật dụng tiếp xúc với vật chủ hoặc trong đất.

The presence of a large number of pest organisms in an area or field on the surface of a host or anything that might contact a host or in the soil.

大量害虫滋生的现象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Infestation (Noun)

SingularPlural

Infestation

Infestations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ