Bản dịch của từ Host trong tiếng Việt
Host

Host (Noun Countable)
Host (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ 'host' ở nghĩa danh từ chỉ một đội quân, lực lượng quân đội lớn.
An army.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, từ này chỉ 'các thiên thần' được xem như một đoàn thể hay đội quân thiên thể — tức là tập hợp các thiên thần được coi chung như một 'quân đội' hay 'đám đông' siêu nhiên.
(in biblical use) the angels regarded collectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Host (Verb)
Đóng vai trò chủ nhà hoặc dẫn chương trình tại một sự kiện, hoặc dẫn (một chương trình truyền hình hoặc phát thanh).
Act as host at (an event) or for (a television or radio programme)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "host" trong tiếng Anh có nghĩa là người tổ chức hoặc chủ trì một sự kiện, thường là một buổi tiệc hoặc chương trình. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "host" cũng có thể chỉ đến máy chủ trong công nghệ thông tin. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng: trong tiếng Anh Anh, "host" thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, trong khi ở Anh Mỹ, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.
Họ từ
Từ "host" trong tiếng Anh có nghĩa là người tổ chức hoặc chủ trì một sự kiện, thường là một buổi tiệc hoặc chương trình. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "host" cũng có thể chỉ đến máy chủ trong công nghệ thông tin. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng: trong tiếng Anh Anh, "host" thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, trong khi ở Anh Mỹ, từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.
