carrier
carrier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người hoặc động vật mang và truyền mầm bệnh (tác nhân gây bệnh) cho người khác, thường khi bản thân họ không bị ốm hoặc không có triệu chứng.
A person or animal that transmits a diseasecausing organism to others especially without suffering from it themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách một cách chuyên nghiệp (ví dụ: hãng vận tải, công ty chuyển phát, đơn vị chuyên chở).
A person or company that undertakes the professional conveyance of goods or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của carrier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carrier | carriers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carrier" có nghĩa chính là một người hoặc vật mang hoặc vận chuyển hàng hóa, thông tin hoặc sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như logistics và viễn thông. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "carrier" có ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh viễn thông, "carrier" thường chỉ những công ty cung cấp dịch vụ mạng di động. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở ngữ âm và một số sắc thái trong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản, ngữ nghĩa và cách sử dụng đều nhất quán.