Bản dịch của từ Carrier trong tiếng Việt
Carrier

Carrier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người hoặc động vật mang và truyền mầm bệnh (tác nhân gây bệnh) cho người khác, thường khi bản thân họ không bị ốm hoặc không có triệu chứng.
A person or animal that transmits a diseasecausing organism to others especially without suffering from it themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách một cách chuyên nghiệp (ví dụ: hãng vận tải, công ty chuyển phát, đơn vị chuyên chở).
A person or company that undertakes the professional conveyance of goods or people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "carrier" có nghĩa chính là một người hoặc vật mang hoặc vận chuyển hàng hóa, thông tin hoặc sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như logistics và viễn thông. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "carrier" có ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh viễn thông, "carrier" thường chỉ những công ty cung cấp dịch vụ mạng di động. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở ngữ âm và một số sắc thái trong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản, ngữ nghĩa và cách sử dụng đều nhất quán.
Họ từ
Từ "carrier" có nghĩa chính là một người hoặc vật mang hoặc vận chuyển hàng hóa, thông tin hoặc sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như logistics và viễn thông. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "carrier" có ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh viễn thông, "carrier" thường chỉ những công ty cung cấp dịch vụ mạng di động. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản nằm ở ngữ âm và một số sắc thái trong cách diễn đạt, nhưng về cơ bản, ngữ nghĩa và cách sử dụng đều nhất quán.
