Bản dịch của từ Conveyance trong tiếng Việt

Conveyance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveyance(Noun)

kənvˈeɪəns
ˈkɑnveɪəns
01

Việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản từ bên này sang bên khác

The transfer of property ownership rights from one party to another.

财产所有权的转让,即将所有权从一方转给另一方。

Ví dụ
02

Phương tiện vận chuyển hoặc dùng để chở đồ

A means of transportation or carrying objects

一种用来运输或携带物品的交通工具

Ví dụ
03

Hành động truyền đạt hoặc chuyển tải một thứ gì đó

The act of communicating the transfer of something.

传递某物的动作

Ví dụ