Bản dịch của từ Conveyance trong tiếng Việt
Conveyance
Noun [U/C]

Conveyance(Noun)
kənvˈeɪəns
ˈkɑnveɪəns
Ví dụ
02
Phương tiện vận chuyển hoặc dùng để chở đồ
A means of transportation or carrying objects
一种用来运输或携带物品的交通工具
Ví dụ
Conveyance

Phương tiện vận chuyển hoặc dùng để chở đồ
A means of transportation or carrying objects
一种用来运输或携带物品的交通工具