Bản dịch của từ Commensal trong tiếng Việt
Commensal

Commensal (Adjective)
Liên quan đến hoặc biểu hiện mối quan hệ cộng sinh kiểu commensalism, tức là khi một loài sống gần hoặc trên loài khác và được lợi trong khi loài kia không bị lợi hay bị hại rõ rệt.
Relating to or exhibiting commensalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "commensal" xuất phát từ tiếng Latin "commensalis", nghĩa là "cùng ăn". Trong sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai loài, trong đó một loài thu lợi trong khi loài kia không bị tổn hại hay có lợi. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "commensal" thường gặp trong các lĩnh vực như sinh thái học và vi sinh học, khi nghiên cứu về sự tương tác giữa các loài.
Họ từ
Từ "commensal" xuất phát từ tiếng Latin "commensalis", nghĩa là "cùng ăn". Trong sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai loài, trong đó một loài thu lợi trong khi loài kia không bị tổn hại hay có lợi. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "commensal" thường gặp trong các lĩnh vực như sinh thái học và vi sinh học, khi nghiên cứu về sự tương tác giữa các loài.
