Anh - Việt

Bản dịch của từ Owner trong tiếng Việt

owner

Noun

owner (Noun)

/ˈaʊnɐ/
/ˈaʊnɝ/
AI

Nghĩa 01

Người chiếm hữu một cái gì đó.

A person who possesses something

Ví dụ
Chủ quán cà phê đã nói về các sự kiện cộng đồng vào Chủ nhật tuần trước.The owner of the café talked about community events last Sunday.
Người sở hữu không đồng ý với các quy định mới về mạng xã hội.The owner does not support the new social media rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người có quyền sở hữu hợp pháp một tài sản.

A person who has legal title to a property

Ví dụ
Chủ nhà đã tham dự cuộc họp cộng đồng hôm qua.The owner of the house attended the community meeting yesterday.
Chủ không cho phép nuôi thú cưng trong căn hộ thuê.The owner does not allow pets in the rented apartment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người sở hữu một cái gì đó.

A person who owns something

Ví dụ
Chủ quán cà phê đã nói về vai trò của nó trong cộng đồng.The owner of the cafe spoke about its community role.
Cô ấy không phải là chủ sở hữu căn hộ ở New York.She is not the owner of the apartment in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh