programme
programme (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ Anh, ít dùng) Cách viết khác của “program” khi nói về chương trình máy tính; tức là phần mềm hoặc chương trình chạy trên máy tính.
(Britain, rare) Alternative spelling of program (“computer program”)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của programme (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
programme | programmes |
Kết hợp từ của programme (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chương trình giáo dục biết đọc biết viết literacy programme | Chương trình xóa mù chữ đã giúp 200 người lớn đọc và viết ở Boston. The literacy programme helped 200 adults read and write in Boston. |
chương trình phòng thủ defence/defense programme | Thành phố đã khởi động một chương trình bảo vệ mới cho người vô gia cư vào năm 2023. The city launched a new defense programme for homeless people in 2023. |
chương trình chính phủ government programme | Chương trình của chính phủ giúp các gia đình thu nhập thấp tiếp cận tài nguyên giáo dục. The government programme helps low-income families access education resources. |
chương trình chi tiêu spending programme | Chính phủ đã phát động một chương trình chi tiêu mới cho phúc lợi xã hội vào năm 2023. The government launched a new spending programme for social welfare in 2023. |
chương trình âm nhạc music programme | Cộng đồng đã tổ chức một chương trình âm nhạc cho nghệ sĩ địa phương cuối tuần trước. The community organized a music programme for local artists last weekend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "programme" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch, một chuỗi sự kiện, hoặc một phần mềm máy tính. Trong tiếng Anh Anh, "programme" được sử dụng để chỉ bất kỳ dạng thức nào của kế hoạch hay sự kiện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "program" để chỉ cả phần mềm lẫn sự kiện. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này còn thể hiện ở cách phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.