Bản dịch của từ Server. trong tiếng Việt

Server.

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Server. (Noun Countable)

sˈɜːvə
ˈsɝvɝ
01

Người phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách tại nhà hàng hoặc nơi tương tự.

A person who serves food and drinks to customers in a restaurant or similar place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy tính hoặc chương trình cung cấp dữ liệu, dịch vụ hay tài nguyên cho các máy tính hoặc chương trình khác qua mạng.

A computer or program that provides data services or resources to other computers or programs over a network

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa