Bản dịch của từ Server. trong tiếng Việt
Server.
Noun Countable

Server. (Noun Countable)
sˈɜːvə
ˈsɝvɝ
01
Người phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách tại nhà hàng hoặc nơi tương tự.
A person who serves food and drinks to customers in a restaurant or similar place
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
