Bản dịch của từ Server trong tiếng Việt
Server

Server (Noun)
Một máy tính hoặc chương trình máy tính quản lý việc truy cập tới một tài nguyên hoặc dịch vụ tập trung trong mạng (ví dụ: lưu trữ dữ liệu, trang web, cơ sở dữ liệu), cho phép các thiết bị khác kết nối và sử dụng dịch vụ đó.
A computer or computer program which manages access to a centralized resource or service in a network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Server" là một thuật ngữ trong công nghệ thông tin, chỉ một hệ thống máy tính hoặc phần mềm có chức năng cung cấp dịch vụ, tài nguyên hoặc dữ liệu cho các máy tính khác trong mạng. Trong tiếng Anh Anh, "server" được phát âm là /ˈsɜːrvər/, tương tự như tiếng Anh Mỹ /ˈsɜrvər/. Tuy nhiên, sự khác biệt ngữ nghĩa trong hai phiên bản này chủ yếu không rõ ràng, mà chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng như server trong lĩnh vực công nghệ, thực phẩm hay dịch vụ.
Họ từ
"Server" là một thuật ngữ trong công nghệ thông tin, chỉ một hệ thống máy tính hoặc phần mềm có chức năng cung cấp dịch vụ, tài nguyên hoặc dữ liệu cho các máy tính khác trong mạng. Trong tiếng Anh Anh, "server" được phát âm là /ˈsɜːrvər/, tương tự như tiếng Anh Mỹ /ˈsɜrvər/. Tuy nhiên, sự khác biệt ngữ nghĩa trong hai phiên bản này chủ yếu không rõ ràng, mà chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng như server trong lĩnh vực công nghệ, thực phẩm hay dịch vụ.
