Bản dịch của từ Husky trong tiếng Việt
Husky

Husky (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả thứ gì đó liên quan đến vỏ (hạt, trái hoặc vật chất bọc ngoài) — có vỏ hoặc giống vỏ; chứa hoặc làm từ vỏ.
Like or consisting of a husk or husks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Husky (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "husky" là một tính từ mô tả âm thanh trầm, khàn khàn, thường liên quan đến giọng nói. Trong ngữ cảnh thú cưng, "Husky" cũng chỉ giống chó Siberian Husky, nổi bật với khả năng chịu lạnh và sức bền cao. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "husky" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và hình ảnh gắn liền với từng vùng.
Họ từ
Từ "husky" là một tính từ mô tả âm thanh trầm, khàn khàn, thường liên quan đến giọng nói. Trong ngữ cảnh thú cưng, "Husky" cũng chỉ giống chó Siberian Husky, nổi bật với khả năng chịu lạnh và sức bền cao. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "husky" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và hình ảnh gắn liền với từng vùng.
