Bản dịch của từ Husky trong tiếng Việt

Husky

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husky(Adjective)

hˈʌski
hˈʌski
01

Miêu tả người có thân hình to, vạm vỡ, nặng cơ bắp và khỏe mạnh.

Of a person big and strong.

强壮的,魁梧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả thứ gì đó liên quan đến vỏ (hạt, trái hoặc vật chất bọc ngoài) — có vỏ hoặc giống vỏ; chứa hoặc làm từ vỏ.

Like or consisting of a husk or husks.

外壳的,像壳的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả giọng nói hoặc cách phát âm có âm trầm, hơi khàn, nghe ấm và sâu hơn bình thường.

Of a voice or utterance sounding lowpitched and slightly hoarse.

声音低沉而略显沙哑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Husky(Noun)

hˈʌski
hˈʌski
01

Một giống chó khỏe mạnh, có bộ lông dày hai lớp thường màu xám (cũng có trắng và đen), sống ở vùng lạnh như Bắc Cực và thường được dùng để kéo xe trượt tuyết.

A powerful dog of a breed with a thick double coat which is typically grey used in the Arctic for pulling sledges.

一种强壮的狗,毛发厚实,通常为灰色,生活在北极并用于拉雪橇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Husky (Noun)

SingularPlural

Husky

Huskies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ