Bản dịch của từ Husky trong tiếng Việt
Husky

Husky(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả thứ gì đó liên quan đến vỏ (hạt, trái hoặc vật chất bọc ngoài) — có vỏ hoặc giống vỏ; chứa hoặc làm từ vỏ.
Like or consisting of a husk or husks.
外壳的,像壳的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Husky(Noun)
Một giống chó khỏe mạnh, có bộ lông dày hai lớp thường màu xám (cũng có trắng và đen), sống ở vùng lạnh như Bắc Cực và thường được dùng để kéo xe trượt tuyết.
A powerful dog of a breed with a thick double coat which is typically grey used in the Arctic for pulling sledges.
一种强壮的狗,毛发厚实,通常为灰色,生活在北极并用于拉雪橇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Husky (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Husky | Huskies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "husky" là một tính từ mô tả âm thanh trầm, khàn khàn, thường liên quan đến giọng nói. Trong ngữ cảnh thú cưng, "Husky" cũng chỉ giống chó Siberian Husky, nổi bật với khả năng chịu lạnh và sức bền cao. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "husky" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và hình ảnh gắn liền với từng vùng.
Từ "husky" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "huskie", một biến thể của "Husky" trong tiếng Bắc Âu. Từ này mô tả những con chó vừa mạnh mẽ vừa cứng cáp, thường được sử dụng để kéo xe trượt tuyết tại các vùng lạnh giá. Ngày nay, "husky" không chỉ chỉ loài chó mà còn được dùng để mô tả giọng nói trầm, mạnh mẽ. Sự liên kết về mặt nghĩa giữa nguồn gốc và hiện tại phản ánh sự bền bỉ và sức mạnh.
Từ "husky" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất vừa phải. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả giọng nói sâu, ấm, hoặc thể chất mạnh mẽ, như trong mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tính cách. Ngoài ra, "husky" cũng thường được nhắc đến khi nói về giống chó Husky, trong các cuộc hội thoại về chăn nuôi thú nuôi hoặc đặc điểm động vật.
Họ từ
Từ "husky" là một tính từ mô tả âm thanh trầm, khàn khàn, thường liên quan đến giọng nói. Trong ngữ cảnh thú cưng, "Husky" cũng chỉ giống chó Siberian Husky, nổi bật với khả năng chịu lạnh và sức bền cao. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "husky" với cùng một cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và hình ảnh gắn liền với từng vùng.
Từ "husky" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "huskie", một biến thể của "Husky" trong tiếng Bắc Âu. Từ này mô tả những con chó vừa mạnh mẽ vừa cứng cáp, thường được sử dụng để kéo xe trượt tuyết tại các vùng lạnh giá. Ngày nay, "husky" không chỉ chỉ loài chó mà còn được dùng để mô tả giọng nói trầm, mạnh mẽ. Sự liên kết về mặt nghĩa giữa nguồn gốc và hiện tại phản ánh sự bền bỉ và sức mạnh.
Từ "husky" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất vừa phải. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả giọng nói sâu, ấm, hoặc thể chất mạnh mẽ, như trong mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tính cách. Ngoài ra, "husky" cũng thường được nhắc đến khi nói về giống chó Husky, trong các cuộc hội thoại về chăn nuôi thú nuôi hoặc đặc điểm động vật.
