Bản dịch của từ Hoarse trong tiếng Việt
Hoarse

Hoarse(Adjective)
Dạng tính từ của Hoarse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Hoarse Khàn giọng | Hoarser Khàn giọng | Hoarsest Khàn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoarse" trong tiếng Anh mô tả tình trạng âm thanh giọng nói bị khàn, phát ra âm thanh khô rát hoặc yếu ớt, thường do viêm họng, căng thẳng hoặc lạm dụng giọng nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hoarse" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng của từ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh giao tiếp và chẩn đoán y khoa.
Từ "hoarse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "harsk", có liên quan đến tiếng Bắc Âu "hársk", có nghĩa là thô sắc hoặc khô. Rễ từ này phản ánh tình trạng âm thanh khàn, thường xảy ra khi thanh quản bị kích thích hoặc tổn thương. Ban đầu, thuật ngữ này mô tả một chất lượng âm thanh không trong trẻo, và hiện nay, nó thường được dùng để chỉ giọng nói có âm thanh khàn, thường gặp trong cảm cúm hoặc căng thẳng.
Từ "hoarse" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng sức khoẻ hoặc cảm xúc của nhân vật trong một đoạn hội thoại. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong bài viết về sức khoẻ hoặc y học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "hoarse" thường được dùng để mô tả giọng nói khàn hoặc cách nói phủ phàng do sức khỏe yếu hoặc kích thích từ môi trường.
Họ từ
Từ "hoarse" trong tiếng Anh mô tả tình trạng âm thanh giọng nói bị khàn, phát ra âm thanh khô rát hoặc yếu ớt, thường do viêm họng, căng thẳng hoặc lạm dụng giọng nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hoarse" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng của từ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh giao tiếp và chẩn đoán y khoa.
Từ "hoarse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "harsk", có liên quan đến tiếng Bắc Âu "hársk", có nghĩa là thô sắc hoặc khô. Rễ từ này phản ánh tình trạng âm thanh khàn, thường xảy ra khi thanh quản bị kích thích hoặc tổn thương. Ban đầu, thuật ngữ này mô tả một chất lượng âm thanh không trong trẻo, và hiện nay, nó thường được dùng để chỉ giọng nói có âm thanh khàn, thường gặp trong cảm cúm hoặc căng thẳng.
Từ "hoarse" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng sức khoẻ hoặc cảm xúc của nhân vật trong một đoạn hội thoại. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong bài viết về sức khoẻ hoặc y học. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "hoarse" thường được dùng để mô tả giọng nói khàn hoặc cách nói phủ phàng do sức khỏe yếu hoặc kích thích từ môi trường.
