hoarse
hoarse (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hoarse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hoarse khàn giọng | hoarser khàn giọng | hoarsest khàn nhất |
Kết hợp từ của hoarse (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất hắt hơi very hoarse | Cô ấy nghe rất khàn sau khi phát biểu trong một giờ. She sounded very hoarse after giving a speech for an hour. |
khá hợp fairly hoarse | Giọng anh ấy khá hơi khàn sau khi phát biểu tại sự kiện xã hội. His voice was fairly hoarse after speaking at the social event. |
rất hằn học extremely hoarse | Giọng cô ấy rất hồi hộp sau khi phát biểu. Her voice was extremely hoarse after giving a speech. |
hơi hơi hắt hơi a little hoarse | Giọng cô ấy nghe hơi khàn sau khi nói suốt giờ Her voice sounded a little hoarse after speaking for hours. |
hơi hơi khàn slightly hoarse | Giong cua co ay nghe co ve hoi nghen sau khi noi trong gio. Her voice sounded slightly hoarse after speaking for hours. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoarse" trong tiếng Anh mô tả tình trạng âm thanh giọng nói bị khàn, phát ra âm thanh khô rát hoặc yếu ớt, thường do viêm họng, căng thẳng hoặc lạm dụng giọng nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hoarse" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng của từ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh giao tiếp và chẩn đoán y khoa.