Bản dịch của từ Hoarse trong tiếng Việt
Hoarse

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoarse" trong tiếng Anh mô tả tình trạng âm thanh giọng nói bị khàn, phát ra âm thanh khô rát hoặc yếu ớt, thường do viêm họng, căng thẳng hoặc lạm dụng giọng nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hoarse" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng của từ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh giao tiếp và chẩn đoán y khoa.
Họ từ
Từ "hoarse" trong tiếng Anh mô tả tình trạng âm thanh giọng nói bị khàn, phát ra âm thanh khô rát hoặc yếu ớt, thường do viêm họng, căng thẳng hoặc lạm dụng giọng nói. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hoarse" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng của từ cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh giao tiếp và chẩn đoán y khoa.
