Bản dịch của từ Hoarse trong tiếng Việt

Hoarse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoarse (Adjective)

hˈɔɹs
hoʊɹs
01

(Miêu tả giọng nói) giọng khàn, khàn tiếng; giọng thô ráp, nghe gãy, thường do đau họng, ho lâu hoặc la hét nhiều.

Of a persons voice sounding rough and harsh typically as the result of a sore throat or of shouting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ