Bản dịch của từ Population trong tiếng Việt

Population

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Population(Noun)

ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən
ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən
01

Từ chỉ nhóm người sống trong một khu vực hoặc thuộc một tập hợp nhất định; tổng số người (ví dụ: dân số của một thành phố, hay một nhóm người có đặc điểm chung).

Population, group of people.

人口,群体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tập hợp động vật, thực vật hoặc con người cùng sống trong một khu vực hoặc cộng đồng mà các thành viên có thể giao phối hoặc sinh sản với nhau.

A community of animals, plants, or humans among whose members interbreeding occurs.

一个动物、植物或人类的群体,成员之间可以交配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tất cả những người sống trong một khu vực, địa phương hoặc quốc gia cụ thể — tức là toàn bộ dân cư của nơi đó.

All the inhabitants of a particular place.

特定地区的所有居民

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong thiên văn học, “population” ở đây chỉ một trong ba nhóm sao (gọi là population I, II và III) phân loại theo cách chúng hình thành và thành phần hóa học. Các nhóm này phân biệt sao trẻ giàu kim loại (Population I), sao cũ nghèo kim loại (Population II), và sao rất nguyên thủy, gần như không có kim loại (Population III).

Each of three groups (designated I, II, and III) into which stars can be approximately divided on the basis of their manner of formation.

根据形成方式将星星分为三类(I、II、III)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tập hợp các đối tượng (người, đồ vật, dữ liệu...) đang được xét đến; có thể là hữu hạn hoặc vô hạn tùy hoàn cảnh.

A finite or infinite collection of items under consideration.

集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Population (Noun)

SingularPlural

Population

Populations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ