Bản dịch của từ Interbreeding trong tiếng Việt
Interbreeding

Interbreeding (Verb)
Interbreeding (Noun)
Sự giao phối hoặc lai tạo giữa các chủng tộc, loài hoặc giống khác nhau, dẫn đến con cái mang đặc điểm của cả hai bên.
The interbreeding of different races species or breeds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Interbreeding" là thuật ngữ chỉ quá trình giao phối giữa các cá thể thuộc những quần thể khác nhau, dẫn đến hình thành dòng giống mới. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học, di truyền học và bảo tồn động vật. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và nghĩa cơ bản không khác biệt, nhưng trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ hơn các âm cuối. Interbreeding thể hiện khía cạnh sinh sản đa dạng và sự thích nghi sinh học.
Họ từ
"Interbreeding" là thuật ngữ chỉ quá trình giao phối giữa các cá thể thuộc những quần thể khác nhau, dẫn đến hình thành dòng giống mới. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học, di truyền học và bảo tồn động vật. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và nghĩa cơ bản không khác biệt, nhưng trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ hơn các âm cuối. Interbreeding thể hiện khía cạnh sinh sản đa dạng và sự thích nghi sinh học.
