Bản dịch của từ Pod trong tiếng Việt
Pod

Pod (Noun)
Một bộ phận rời được gắn vào máy bay, tàu vũ trụ, phương tiện hay tàu thuyền và có chức năng riêng; có thể tháo ra hoặc tách biệt và hoạt động độc lập.
A detachable or self-contained unit on an aircraft, spacecraft, vehicle, or vessel, having a particular function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm nhỏ các động vật biển sống cùng nhau, thường dùng để chỉ các đàn cá voi hoặc các loài có vây khác.
A small herd or school of marine animals, especially whales.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pod (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pod" có nghĩa chung là một cấu trúc hình túi hoặc vỏ, thường dùng để chứa đựng hạt hoặc quả. Trong tiếng Anh, "pod" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ví dụ như các loại đậu hoặc cây xanh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này, nhưng trong một số trường hợp, "pod" có thể được sử dụng trong công nghệ để chỉ các thiết bị chứa đựng, như "pod" âm thanh hay "pod" in 3D.
Họ từ
Từ "pod" có nghĩa chung là một cấu trúc hình túi hoặc vỏ, thường dùng để chứa đựng hạt hoặc quả. Trong tiếng Anh, "pod" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ví dụ như các loại đậu hoặc cây xanh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này, nhưng trong một số trường hợp, "pod" có thể được sử dụng trong công nghệ để chỉ các thiết bị chứa đựng, như "pod" âm thanh hay "pod" in 3D.
