Anh - Việt

Bản dịch của từ Detachable trong tiếng Việt

detachable

AdjectiveNoun

detachable (Adjective)

/ditˈætʃəbl/
/dɪtˈætʃəbl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó được thiết kế để có thể tháo rời, tách ra hoặc gỡ ra mà không làm hỏng; dễ dàng tách và lắp lại.

Designed to be unfastened or disconnected without damage.

Ví dụ
Chiếc váy có tay áo có thể tháo rời giúp nó linh hoạt cho các sự kiện.The detachable sleeves on her dress made it versatile for events.
Dự án không bao gồm các bộ phận có thể tháo rời để lắp ráp dễ dàng.The project did not include detachable components for easy assembly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của detachable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

detachable

có thể tháo rời

-

-

Kết hợp từ của detachable (Adjective)

VERB + detachableADVERB + detachable
Kết hợp từ của detachable
Collocation
Ví dụ

có thể tách rời

be detachable

Các hoạt động của trung tâm cộng đồng có thể tách rời khỏi lịch trình chính.

The community center's activities are detachable from the main program schedule.

detachable (Noun)

/ditˈætʃəbl/
/dɪtˈætʃəbl/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để có thể tháo rời, tách ra khỏi phần còn lại khi cần.

Any device that is designed so that it can be detached from something else.

Ví dụ
Ống kính máy ảnh có thể tháo rời giúp việc chụp ảnh của Sarah dễ hơn.The detachable camera lens made photography easier for Sarah's project.
Báo cáo không đề cập đến bất kỳ thiết bị nào có thể tháo rời cho sự kiện xã hội.The report did not mention any detachable devices for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh