detachable
detachable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của detachable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
detachable có thể tháo rời | - | - |
Kết hợp từ của detachable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thể tách rời be detachable | Các hoạt động của trung tâm cộng đồng có thể tách rời khỏi lịch trình chính. The community center's activities are detachable from the main program schedule. |
detachable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detachable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể tháo rời hoặc tách biệt. Từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phận của một sản phẩm, cho phép người sử dụng sửa chữa, thay thế hoặc nâng cấp dễ dàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “detachable” được dùng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, thói quen sử dụng từ này có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể ở từng vùng.