Bản dịch của từ Cargo trong tiếng Việt

Cargo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cargo(Noun)

kˈɑːgəʊ
ˈkɑrɡoʊ
01

Gánh nặng hoặc tải trọng mà một tàu mang theo

The burden or load carried by a vessel

Ví dụ
02

Số lượng hàng hóa được vận chuyển

The amount of goods carried or transported

Ví dụ
03

Hàng hóa được vận chuyển trên tàu biển, máy bay hoặc phương tiện vận tải.

Goods carried on a ship aircraft or motor vehicle

Ví dụ