Bản dịch của từ Cargo trong tiếng Việt
Cargo
Noun [U/C]

Cargo(Noun)
kˈɑːgəʊ
ˈkɑrɡoʊ
02
Lượng hàng hóa được vận chuyển hoặc chuyển tải
The number of goods being shipped
运输或携带的货物数量
Ví dụ
03
Hàng hóa vận chuyển bằng tàu, máy bay hoặc phương tiện ô tô
Goods are transported by ship, airplane, or other means of transport.
货物通过轮船、飞机或其他交通工具进行运输。
Ví dụ
