Bản dịch của từ Cargo trong tiếng Việt
Cargo
Noun

Cargo (Noun)
kˈɑːgəʊ
ˈkɑrɡoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Số lượng hàng hóa được vận chuyển
The amount of goods carried or transported
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cargo

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số lượng hàng hóa được vận chuyển
The amount of goods carried or transported
Từ tiếng Việt gần nghĩa