Bản dịch của từ Est trong tiếng Việt

Est

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Est(Noun)

ˈɛst
ˈɛst
01

Viết tắt của Thành lập

Abbreviation for Established

“Tạm gọi là Thành lập”

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường bằng Giờ mùa hè Châu Âu được sử dụng trong tính toán múi giờ

A unit of measure equal to European Summer Time used in time zone calculations

这是用于时区计算的,等于欧洲夏令时的时间单位。

Ví dụ

Est(Verb)

ˈɛst
ˈɛst
01

Một đơn vị đo lường bằng Giờ mùa hè Châu Âu được sử dụng trong tính toán múi giờ

To estimate or establish something

欧洲夏时制被用作计算时区的一种时间衡量单位。

Ví dụ

Họ từ