Anh - Việt

Bản dịch của từ Est. trong tiếng Việt

est.

NounVerb

est. (Noun)

/ˈɛst ./
/ˈɛst ./
AI

Nghĩa 01

Viết tắt của 'Eastern Standard Time' — múi giờ chuẩn miền Đông (ở Bắc Mỹ), tức thời gian chuẩn dùng ở bờ Đông Hoa Kỳ và một số nơi khác khi không áp dụng giờ mùa hè.

abbreviation of Eastern Standard Time.

Ví dụ
Tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.I have a meeting at 9 am est.
Cô ấy thích tránh việc lên lịch cuộc gọi trong giờ est.She prefers to avoid scheduling calls during est hours.

est. (Verb)

/ˈɛst ./
/ˈɛst ./
AI

Nghĩa 01

Dạng archaic (cổ, ít dùng) của động từ “to be” dùng cho ngôi thứ hai số ít “you are” — tức là “bạn/anh/chị/ông/bà là/đang.”

the second person singular of be you are.

Ví dụ
Bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.You are responsible for the success of the project.
Bạn không được phép sử dụng bất kỳ nguồn bên ngoài nào trong bài kiểm tra.You are not allowed to use any external sources during the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh