ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Est
Viết tắt của Thành lập
Abbreviation for Established
“Tạm gọi là Thành lập”
Một đơn vị đo lường bằng Giờ mùa hè Châu Âu được sử dụng trong tính toán múi giờ
A unit of measure equal to European Summer Time used in time zone calculations
这是用于时区计算的,等于欧洲夏令时的时间单位。
To estimate or establish something
欧洲夏时制被用作计算时区的一种时间衡量单位。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/EST/