Bản dịch của từ Summer trong tiếng Việt
Summer

Summer (Verb)
Dành mùa hè ở một nơi nào đó (nghĩa là ở lại, sinh hoạt hoặc trải qua mùa hè tại một địa điểm cụ thể).
Spend the summer in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Summer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh chịu lực đặt theo phương ngang, dùng để đỡ các xà con (joists) hoặc vì kèo (rafters) trong kết cấu nhà, sàn hoặc mái.
A horizontal bearing beam, especially one supporting joists or rafters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mùa hè là một trong bốn mùa chính trong năm, thường diễn ra trong thời gian từ tháng 6 đến tháng 8 ở Bắc Bán cầu và từ tháng 12 đến tháng 2 ở Nam Bán cầu. Trong mùa hè, thời tiết thường ấm áp hơn, ánh sáng mặt trời nhiều hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời. Từ "summer" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn phong, người Anh có thể sử dụng cụm từ như "summer holiday", trong khi người Mỹ thường sử dụng "summer vacation" để chỉ kỳ nghỉ hè.
Họ từ
Mùa hè là một trong bốn mùa chính trong năm, thường diễn ra trong thời gian từ tháng 6 đến tháng 8 ở Bắc Bán cầu và từ tháng 12 đến tháng 2 ở Nam Bán cầu. Trong mùa hè, thời tiết thường ấm áp hơn, ánh sáng mặt trời nhiều hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời. Từ "summer" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn phong, người Anh có thể sử dụng cụm từ như "summer holiday", trong khi người Mỹ thường sử dụng "summer vacation" để chỉ kỳ nghỉ hè.
