Bản dịch của từ Waterline trong tiếng Việt
Waterline

Waterline (Noun)
Mép mi mắt, tức phần viền trên hoặc dưới của mí mắt nằm giữa hàng lông mi và bề mặt mắt, thường được nhắc đến khi nói về việc kẻ hoặc tô trang điểm cho mắt.
The rim of the upper or lower eyelid between the lashes and the eye itself especially with reference to the application of eye makeup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Waterline" là thuật ngữ chỉ mốc nước trên thân tàu thủy, nơi mà mặt nước tiếp xúc với vỏ tàu. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải và thiết kế tàu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "waterline" không có sự khác biệt về chính tả hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng trong lĩnh vực thể thao dưới nước. Thẩm mỹ và tính kỹ thuật của "waterline" còn thể hiện qua thiết kế và độ ổn định của tàu.
"Waterline" là thuật ngữ chỉ mốc nước trên thân tàu thủy, nơi mà mặt nước tiếp xúc với vỏ tàu. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải và thiết kế tàu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "waterline" không có sự khác biệt về chính tả hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng trong lĩnh vực thể thao dưới nước. Thẩm mỹ và tính kỹ thuật của "waterline" còn thể hiện qua thiết kế và độ ổn định của tàu.
