Bản dịch của từ Waterline trong tiếng Việt

Waterline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterline(Noun)

ˈwɑ.tɚ.laɪn
ˈwɑ.tɚ.laɪn
01

Mép mi mắt, tức phần viền trên hoặc dưới của mí mắt nằm giữa hàng lông mi và bề mặt mắt, thường được nhắc đến khi nói về việc kẻ hoặc tô trang điểm cho mắt.

The rim of the upper or lower eyelid between the lashes and the eye itself especially with reference to the application of eye makeup.

眼睑边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dấu nước dạng đường kẻ xuất hiện trong giấy (thường thấy khi đưa giấy lên ánh sáng), dùng để nhận biết tính thật hay nguồn gốc của giấy.

A linear watermark in paper.

纸上的水印线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mức nước bình thường dọc theo mạn (bên) của con tàu — tức là vạch thể hiện độ cao của mặt nước khi tàu nổi trên mặt nước.

The level normally reached by the water on the side of a ship.

船侧水位线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ