Bản dịch của từ Eyelid trong tiếng Việt

Eyelid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyelid(Noun)

ˈɑɪlˌɪd
ˈɑɪlˌɪd
01

Mi là nếp da trên và dưới che phủ mắt khi nhắm lại; phần mi đóng mở để bảo vệ và giữ ẩm cho mắt.

Each of the upper and lower folds of skin which cover the eye when closed.

眼睑是覆盖眼睛的上下皮肤褶皱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Eyelid (Noun)

SingularPlural

Eyelid

Eyelids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ