Bản dịch của từ Watermark trong tiếng Việt
Watermark

Watermark (Noun)
Một họa tiết mờ, thường được tạo trên giấy trong quá trình sản xuất, chỉ nhìn thấy khi đưa giấy lên ánh sáng; thường dùng để nhận biết nhà sản xuất hoặc để chống giả mạo.
A faint design made in some paper during manufacture that is visible when held against the light and typically identifies the maker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Watermark (Verb)
Đánh dấu lên giấy bằng một hình/nhãn chìm (watermark) để nhận diện nguồn gốc hoặc ngăn chặn làm giả.
Mark paper with a watermark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "watermark" trong tiếng Anh chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng được in chìm trên giấy hoặc tài liệu, thường dùng để xác nhận tính xác thực hoặc quyền sở hữu của tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "watermark" giữ nguyên nghĩa và hình thức, không có sự biến đổi đáng kể giữa các phương ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó cũng đề cập đến hình ảnh hoặc văn bản được chèn vào ấn phẩm kỹ thuật số nhằm bảo vệ bản quyền.
Từ "watermark" trong tiếng Anh chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng được in chìm trên giấy hoặc tài liệu, thường dùng để xác nhận tính xác thực hoặc quyền sở hữu của tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "watermark" giữ nguyên nghĩa và hình thức, không có sự biến đổi đáng kể giữa các phương ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó cũng đề cập đến hình ảnh hoặc văn bản được chèn vào ấn phẩm kỹ thuật số nhằm bảo vệ bản quyền.
