Bản dịch của từ Watermark trong tiếng Việt

Watermark

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watermark (Noun)

wˈɔtɚmɑɹk
wˈoʊɹtəmʌɹk
01

Một họa tiết mờ, thường được tạo trên giấy trong quá trình sản xuất, chỉ nhìn thấy khi đưa giấy lên ánh sáng; thường dùng để nhận biết nhà sản xuất hoặc để chống giả mạo.

A faint design made in some paper during manufacture that is visible when held against the light and typically identifies the maker.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Watermark (Verb)

wˈɔtɚmɑɹk
wˈoʊɹtəmʌɹk
01

Đánh dấu lên giấy bằng một hình/nhãn chìm (watermark) để nhận diện nguồn gốc hoặc ngăn chặn làm giả.

Mark paper with a watermark.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh