Bản dịch của từ Legislative trong tiếng Việt

Legislative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legislative (Adjective)

lˈɛdʒəsleɪtɪv
lˈɛdʒɪsleɪtɪv
01

Có quyền làm luật; thuộc về cơ quan hoặc hoạt động liên quan đến việc soạn thảo, thông qua luật pháp.

Having the power to make laws.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ