Anh - Việt

Bản dịch của từ Legislative trong tiếng Việt

legislative

Adjective

legislative (Adjective)

/lˈɛdʒəsleɪtɪv/
/lˈɛdʒɪsleɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Có quyền làm luật; thuộc về cơ quan hoặc hoạt động liên quan đến việc soạn thảo, thông qua luật pháp.

Having the power to make laws.

Ví dụ
Cơ quan lập pháp đã phê duyệt luật mới về biến đổi khí hậu.The legislative body approved the new law on climate change.
Quy trình lập pháp không cho phép quyết định nhanh chóng.The legislative process does not allow for quick decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của legislative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

legislative

lập pháp

more legislative

lập pháp thêm

most legislative

gần như lập pháp

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh