legislative
Adjective
legislative (Adjective)
/lˈɛdʒəsleɪtɪv/
/lˈɛdʒɪsleɪtɪv/
AI
Ví dụ
Cơ quan lập pháp đã phê duyệt luật mới về biến đổi khí hậu.The legislative body approved the new law on climate change.
Quy trình lập pháp không cho phép quyết định nhanh chóng.The legislative process does not allow for quick decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của legislative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
legislative lập pháp | more legislative lập pháp thêm | most legislative gần như lập pháp |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legislative" thuộc về lĩnh vực pháp luật, nghĩa là liên quan đến việc lập pháp hoặc quy định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ để mô tả các cơ quan, hành động hoặc quy trình liên quan đến việc làm luật. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ý nghĩa của "legislative" là như nhau, tuy nhiên, trong cách sử dụng, một số ngữ cảnh có thể khác nhau, nhất là khi nói về hệ thống chính trị và pháp luật cụ thể của từng quốc gia.