Bản dịch của từ Storey trong tiếng Việt

Storey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storey(Noun)

stˈɔɹi
stˈoʊɹi
01

(trong kiểu chữ) Một tầng dọc nằm trong một số chữ cái, ví dụ như chữ 'a' và 'g', tức là phần nét nằm ở tầng trên hoặc tầng dưới của chữ (những cấp độ dọc khác nhau trong cấu trúc chữ).

(typography) A vertical level in certain letters, such as a and g.

Ví dụ
02

Một tầng, một bậc ngang trong một toà nhà hoặc con tàu — tức là mỗi mức riêng biệt mà người có thể đi lên hoặc ở trên.

A floor or level of a building or ship.

Ví dụ
03

(từ cổ, ít dùng) chỉ một toà nhà hoặc công trình kiến trúc lớn.

(obsolete) A building; an edifice.

storey là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Storey (Noun)

SingularPlural

Storey

Storeys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ