Bản dịch của từ Storey trong tiếng Việt
Storey
Noun

Storey (Noun)
stˈɔɹi
stˈoʊɹi
01
(trong kiểu chữ) Một tầng dọc nằm trong một số chữ cái, ví dụ như chữ 'a' và 'g', tức là phần nét nằm ở tầng trên hoặc tầng dưới của chữ (những cấp độ dọc khác nhau trong cấu trúc chữ).
(typography) A vertical level in certain letters, such as a and g.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

