Bản dịch của từ G trong tiếng Việt

G

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

G (Noun)

ɡˈiː
ˈɡi
01

Đơn vị khối lượng bằng một gam.

A unit of mass equal to one gram

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh.

The seventh letter of the English alphabet

Ví dụ
03

Đơn vị biểu thị gia tốc, bằng gia tốc do trọng lực gây ra trên bề mặt Trái Đất.

A unit used to express acceleration equal to the acceleration caused by gravity at the Earths surface

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa