seventh
AdjectiveNoun
seventh (Adjective)
/sˈɛvnɵ/
/sˈɛvnɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người thứ bảy phát biểu tại hội nghị hôm nay.She is the seventh person to speak at the conference today.
Anh ấy không phải là ứng viên thứ bảy trong cuộc bầu cử.He is not the seventh candidate in the election race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của seventh (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
seventh thứ bảy | - | - |
seventh (Noun)
/sˈɛvnɵ/
/sˈɛvnɵ/
AI
Ví dụ
Maria xếp thứ bảy trong cuộc thi tranh luận xã hội hôm thứ Bảy.Maria finished seventh in the social debate competition last Saturday.
John không xếp thứ bảy trong dự án phục vụ cộng đồng.John did not place seventh in the community service project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát, một phần bảy người thích lớp học trực tuyến.In a survey, one seventh of people preferred online classes.
Chỉ một phần bảy cộng đồng tham gia sự kiện xã hội.Only one seventh of the community attended the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nốt thứ bảy trong một thang âm tạo ra âm thanh độc đáo trong âm nhạc.The seventh note in a scale creates a unique sound in music.
Nốt thứ bảy không phải lúc nào cũng phù hợp trong các sự kiện xã hội.The seventh tone does not always fit well in social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seventh (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seventh | sevenths |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seventh" là một số xác định, đại diện cho vị trí thứ bảy trong một chuỗi, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như xếp hạng, thời gian, và thứ tự. Trong tiếng Anh, "seventh" được sử dụng như nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh chính thức hoặc học thuật, nó có thể xuất hiện dưới các dạng số khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.