Bản dịch của từ Unison trong tiếng Việt

Unison

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unison (Adjective)

jˈunɪsn̩
jˈunɪsn̩
01

Được thực hiện cùng lúc, đồng thanh hoặc cùng một nhịp; mọi người làm hoặc nói giống hệt nhau cùng một lúc.

Performed in unison.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Unison (Noun)

jˈunɪsn̩
jˈunɪsn̩
01

Sự trùng độ cao của các âm hoặc nốt nhạc — khi hai hoặc nhiều âm vang cùng một cao độ, nghe như một âm duy nhất.

Coincidence in pitch of sounds or notes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc lời nói được thực hiện đồng thời bởi nhiều người, nghĩa là cùng lúc và giống nhau (ví dụ cùng hát, cùng nói một câu).

Simultaneous performance or utterance of action or speech.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh