Anh - Việt

Bản dịch của từ Unison trong tiếng Việt

unison

NounAdjective

unison (Noun)

/jˈunɪsn̩/
/jˈunɪsn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc lời nói được thực hiện đồng thời bởi nhiều người, nghĩa là cùng lúc và giống nhau (ví dụ cùng hát, cùng nói một câu).

Simultaneous performance or utterance of action or speech.

Ví dụ
Hội ca hát hát cùng lúc tại trung tâm cộng đồng.The choir sang in unison at the community center.
Những người biểu tình hô vang cùng lúc trong cuộc biểu tình.The protesters chanted in unison during the rally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự trùng độ cao của các âm hoặc nốt nhạc — khi hai hoặc nhiều âm vang cùng một cao độ, nghe như một âm duy nhất.

Coincidence in pitch of sounds or notes.

Ví dụ
Hợp xướng hát hoàn hảo cùng lúc trong buổi biểu diễn.The choir sang in perfect unison during the performance.
Các thành viên nhóm nhạc chơi nhạc cụ đẹp mắt cùng lúc.The band members played their instruments in beautiful unison.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của unison (Noun)

SingularPlural

unison

-

unison (Adjective)

/jˈunɪsn̩/
/jˈunɪsn̩/
AI

Nghĩa 01

Được thực hiện cùng lúc, đồng thanh hoặc cùng một nhịp; mọi người làm hoặc nói giống hệt nhau cùng một lúc.

Performed in unison.

Ví dụ
Đám đông hát cùng nhau ở buổi hòa nhạc.The crowd sang in unison at the concert.
Đội nhóm di chuyển cùng nhau trong khi nhảy flash mob.The team moved in unison during the flash mob dance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh