Bản dịch của từ Unison trong tiếng Việt
Unison

Unison (Adjective)
Được thực hiện cùng lúc, đồng thanh hoặc cùng một nhịp; mọi người làm hoặc nói giống hệt nhau cùng một lúc.
Performed in unison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unison (Noun)
Sự trùng độ cao của các âm hoặc nốt nhạc — khi hai hoặc nhiều âm vang cùng một cao độ, nghe như một âm duy nhất.
Coincidence in pitch of sounds or notes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc lời nói được thực hiện đồng thời bởi nhiều người, nghĩa là cùng lúc và giống nhau (ví dụ cùng hát, cùng nói một câu).
Simultaneous performance or utterance of action or speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unison" trong tiếng Anh chỉ sự đồng thanh hoặc đồng điệu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để mô tả khi nhiều giọng hát hoặc nhạc cụ phát ra âm thanh giống nhau cùng một lúc. Trong tiếng Anh British và American, từ này được viết và phát âm tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "unison" còn có thể ám chỉ đến sự thống nhất trong quan điểm hoặc hành động của một nhóm người.
Từ "unison" trong tiếng Anh chỉ sự đồng thanh hoặc đồng điệu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để mô tả khi nhiều giọng hát hoặc nhạc cụ phát ra âm thanh giống nhau cùng một lúc. Trong tiếng Anh British và American, từ này được viết và phát âm tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "unison" còn có thể ám chỉ đến sự thống nhất trong quan điểm hoặc hành động của một nhóm người.
