Bản dịch của từ Sector trong tiếng Việt
Sector

Sector (Noun Countable)
Sector (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ toán học gồm hai cánh tay gập ở một đầu, trên các cánh tay có đánh dấu các giá trị như sin, tan,… dùng để vẽ và tính toán trong đồ họa kỹ thuật và hình học.
A mathematical instrument consisting of two arms hinged at one end and marked with sines, tangents, etc. for making diagrams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sector" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần hay khu vực cụ thể của một nền kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sector" thường được áp dụng phổ biến để chỉ các lĩnh vực kinh tế, như 'công nghiệp', 'dịch vụ', hay 'nông nghiệp'. Sự linh hoạt trong việc ứng dụng từ này là một đặc điểm nổi bật của nó trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
Họ từ
Từ "sector" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần hay khu vực cụ thể của một nền kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sector" thường được áp dụng phổ biến để chỉ các lĩnh vực kinh tế, như 'công nghiệp', 'dịch vụ', hay 'nông nghiệp'. Sự linh hoạt trong việc ứng dụng từ này là một đặc điểm nổi bật của nó trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
