radii
Noun
radii (Noun)
/ɹˈeɪdiaɪ/
/ɹˈeɪdiaɪ/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “radius” — bán kính (khoảng cách từ tâm tới đường tròn hoặc tới một điểm trên vòng tròn).
plural of radius.
Ví dụ
Bán kính của các vòng tròn đã được đo chính xác.The radii of the circles were measured accurately.
Bán kính của mạng xã hội mở rộng nhanh chóng.The radii of the social network expanded rapidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của radii (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
radius | radii |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radii" là số nhiều của "radius", có nghĩa là bán kính, được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ khoảng cách từ tâm của một hình tròn đến vị trí trên đường tròn đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "radius" và "radii" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể có khác biệt nhỏ trong cách phát âm do giọng vùng miền.