Bản dịch của từ Radii trong tiếng Việt

Radii

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radii(Noun)

ɹˈeɪdiaɪ
ɹˈeɪdiaɪ
01

Dạng số nhiều của “radius” — bán kính (khoảng cách từ tâm tới đường tròn hoặc tới một điểm trên vòng tròn).

Plural of radius.

半径的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Radii (Noun)

SingularPlural

Radius

Radii

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ