Bản dịch của từ Arc trong tiếng Việt

Arc

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arc(Noun)

ˈɑɹk
ˈɑɹk
01

Một tia điện sáng phát ra khi dòng điện nhảy qua không khí hoặc giữa hai điện cực (ví dụ như tia lửa điện mạnh, hồ quang điện), thường có ánh sáng rực và nhiệt cao.

A luminous electrical discharge between two electrodes or other points.

电弧

Ví dụ
02

Một phần của một đường cong, đặc biệt là một phần của đường tròn (chu vi của hình tròn).

A part of a curve, especially a part of the circumference of a circle.

弧,特别是圆周的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong văn học, kịch hoặc phim, “arc” chỉ quá trình phát triển, chuyển biến và kết thúc của cốt truyện hoặc của một chủ đề/nhân vật chính — tức là cách câu chuyện hoặc nhân vật thay đổi, tiến triển và được giải quyết theo thời gian.

(in a novel, play, or film) the development or resolution of the narrative or principal theme.

情节发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Arc (Noun)

SingularPlural

Arc

Arcs

Arc(Verb)

ˈɑɹk
ˈɑɹk
01

Tạo ra một hồ quang điện (dòng điện nhảy qua không khí giữa hai điện cực), tức là xuất hiện tia lửa hay vệt sáng do phóng điện.

Form an electric arc.

形成电弧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển theo quỹ đạo cong; đi theo một đường cong (không đi thẳng).

Move with a curving trajectory.

沿弧线移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Arc (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Arc

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Arced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Arced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Arcs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Arcing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ