Bản dịch của từ Arc trong tiếng Việt
Arc

Arc (Noun)
Một tia điện sáng phát ra khi dòng điện nhảy qua không khí hoặc giữa hai điện cực (ví dụ như tia lửa điện mạnh, hồ quang điện), thường có ánh sáng rực và nhiệt cao.
A luminous electrical discharge between two electrodes or other points.
Một phần của một đường cong, đặc biệt là một phần của đường tròn (chu vi của hình tròn).
A part of a curve, especially a part of the circumference of a circle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong văn học, kịch hoặc phim, “arc” chỉ quá trình phát triển, chuyển biến và kết thúc của cốt truyện hoặc của một chủ đề/nhân vật chính — tức là cách câu chuyện hoặc nhân vật thay đổi, tiến triển và được giải quyết theo thời gian.
(in a novel, play, or film) the development or resolution of the narrative or principal theme.
Arc (Verb)
Di chuyển theo quỹ đạo cong; đi theo một đường cong (không đi thẳng).
Move with a curving trajectory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Arc" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một phần của hình tròn hoặc đường cong được tạo ra khi một điểm di chuyển xung quanh một tâm. Trong ngữ cảnh toán học, "arc" được sử dụng để mô tả một đoạn đường trên cung tròn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật hoặc kiến trúc, "arc" cũng có thể chỉ hình dạng hoặc thiết kế của những đặc điểm như cầu hoặc cửa vòm, thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng từ.
Họ từ
"Arc" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một phần của hình tròn hoặc đường cong được tạo ra khi một điểm di chuyển xung quanh một tâm. Trong ngữ cảnh toán học, "arc" được sử dụng để mô tả một đoạn đường trên cung tròn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật hoặc kiến trúc, "arc" cũng có thể chỉ hình dạng hoặc thiết kế của những đặc điểm như cầu hoặc cửa vòm, thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng từ.
