Bản dịch của từ Circumference trong tiếng Việt

Circumference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumference(Noun)

sɚkˈʌmfɹn̩s
səɹkˈʌmfəɹn̩s
01

Đường bao quanh hoặc chu vi của một hình cong, đặc biệt là hình tròn — tức là tổng độ dài đường viên (đường gạch nối) đi quanh hình đó.

The enclosing boundary of a curved geometric figure, especially a circle.

Ví dụ

Dạng danh từ của Circumference (Noun)

SingularPlural

Circumference

Circumferences

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ