circumference
circumference (Noun)
Nghĩa 01 · Đường bao quanh hoặc chu vi của một hình cong, đặc biệt là hình tròn — tức là tổng độ dài đường viên (đường gạch nối) đi quanh hình đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của circumference (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
circumference | circumferences |
Kết hợp từ của circumference (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong chu vi in circumference | Công viên có một cái ao có chu vi 50 mét. The park has a pond in circumference of 50 meters. |
chu vi của circumference of | Chu vi của Công viên Trung tâm khoảng 6 dặm. The circumference of Central Park is about 6 miles. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumference" có nghĩa là chu vi, đặc biệt là trong ngữ cảnh hình học, đề cập đến chiều dài của đường bao quanh một hình kolb. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được diễn đạt ngắn gọn thông qua thuật ngữ "perimeter" trong những trường hợp cụ thể liên quan đến hình học, nhưng "circumference" chủ yếu dùng để chỉ chu vi của hình tròn.