ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Boundary
Điểm hoặc mức vượt qua đó thứ gì đó không thể hoặc không được phép mở rộng hoặc vượt quá
A point or threshold beyond which something cannot continue or might not be surpassed.
这是指某个临界点或界限,超出了这个范围事物就不再继续,或者可能无法越过。
Giới hạn của một chủ đề hoặc đề tài
The limits of a topic or issue
一个主题或话题的范围限制
Một đường phân giới xác định ranh giới của một khu vực, như một đường phân chia.
A boundary line marking the edge of an area, a dividing line.
这是一条划定区域边界的线,也是一条分隔线。