Bản dịch của từ Coincidence trong tiếng Việt

Coincidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coincidence(Noun)

koʊˈɪnsɪdn̩s
koʊˈɪnsɪdn̩s
01

Sự trùng hợp ngẫu nhiên của các sự việc hoặc tình huống mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng; những điều xảy ra cùng lúc hoặc liên quan nhau một cách bất ngờ nhưng không phải do nguyên nhân chung.

A remarkable concurrence of events or circumstances without apparent causal connection.

巧合的事件或情况。

coincidence nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh kỹ thuật/điện tử/hạt nhân: hiện tượng hai hoặc nhiều detector (bộ dò) hoặc hai hay nhiều tín hiệu xuất hiện đồng thời — tức là xảy ra cùng một lúc. Nói cách khác, các hạt hoặc tín hiệu được ghi nhận đồng bộ ở hai vị trí hoặc kênh cùng lúc.

The presence of ionizing particles or other objects in two or more detectors simultaneously, or of two or more signals simultaneously in a circuit.

同时出现的现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự trùng hợp về tính chất hoặc thời điểm xảy ra; hai hay nhiều sự việc xảy ra giống nhau hoặc cùng lúc mà không phải do kế hoạch hay liên hệ trực tiếp.

The fact of corresponding in nature or in time of occurrence.

时间或性质的巧合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Coincidence (Noun)

SingularPlural

Coincidence

Coincidences

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ