Bản dịch của từ Coincidence trong tiếng Việt
Coincidence

Coincidence (Noun)
Sự trùng hợp ngẫu nhiên của các sự việc hoặc tình huống mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng; những điều xảy ra cùng lúc hoặc liên quan nhau một cách bất ngờ nhưng không phải do nguyên nhân chung.
A remarkable concurrence of events or circumstances without apparent causal connection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh kỹ thuật/điện tử/hạt nhân: hiện tượng hai hoặc nhiều detector (bộ dò) hoặc hai hay nhiều tín hiệu xuất hiện đồng thời — tức là xảy ra cùng một lúc. Nói cách khác, các hạt hoặc tín hiệu được ghi nhận đồng bộ ở hai vị trí hoặc kênh cùng lúc.
The presence of ionizing particles or other objects in two or more detectors simultaneously, or of two or more signals simultaneously in a circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự trùng hợp về tính chất hoặc thời điểm xảy ra; hai hay nhiều sự việc xảy ra giống nhau hoặc cùng lúc mà không phải do kế hoạch hay liên hệ trực tiếp.
The fact of corresponding in nature or in time of occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coincidence" chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa hai hoặc nhiều sự kiện, hiện tượng mà không có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng. Trong tiếng Anh, "coincidence" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút theo từng vùng. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết thứ nhất thường được nhấn mạnh rõ hơn khi so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "coincidence" chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa hai hoặc nhiều sự kiện, hiện tượng mà không có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng. Trong tiếng Anh, "coincidence" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút theo từng vùng. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết thứ nhất thường được nhấn mạnh rõ hơn khi so với tiếng Anh Mỹ.
