ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Radiant
Bày tỏ niềm vui hoặc hạnh phúc
Expressing joy or happiness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát ra ánh sáng sáng chói hoặc phát sáng
Sending out light shining or glowing
Sáng chói hoặc phát sáng
Brilliantly bright or luminous