radiantly
Adverb
radiantly (Adverb)
/ˈreɪ.di.ən.tli/
/ˈreɪ.di.ən.tli/
AI
Ví dụ
Cô dâu mỉm cười rạng rỡ trong buổi lễ cưới hôm thứ Bảy vừa qua.The bride smiled radiantly during her wedding ceremony last Saturday.
Anh ấy không trông hạnh phúc rạng rỡ tại sự kiện xã hội hôm qua.He did not look radiantly happy at the social event yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radiantly" là trạng từ được sử dụng để mô tả cách thức mà một người hoặc vật thể phát ra ánh sáng, sự sống, hoặc niềm hạnh phúc. Nó thường liên quan đến việc tỏa sáng một cách rực rỡ hoặc thể hiện sự hạnh phúc rõ rệt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt nhỏ có thể xuất hiện trong ngữ điệu phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa thực tế của từ.