ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confuse
Khiến ai đó bối rối hoặc lúng túng
To confuse or disorient someone
让人困惑不已
Nhầm lẫn một điều gì đó với điều khác
Confusing one thing with another.
把这件事和另一件事弄混了
Làm cho điều gì đó trở nên mập mờ hoặc khó hiểu hơn
To make it more unclear or confusing.
让事情变得更加模糊或难以理解