Bản dịch của từ Scottish trong tiếng Việt

Scottish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scottish(Adjective)

skˈɒtɪʃ
ˈskɑtɪʃ
01

Mang đặc điểm đặc trưng của Scotland hoặc người dân của họ

Bring the typical traits of Scotland or its people.

具有苏格兰或其人民典型特征的

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Scots.

Regarding the Scots language

与苏格兰语有关的

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến đất nước Scotland hoặc người dân của họ

Related to Scotland or the people there.

关于苏格兰或当地居民的话题。

Ví dụ