Bản dịch của từ Lurch trong tiếng Việt

Lurch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lurch (Noun)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

Một chuyển động đột ngột, mất kiểm soát, thường là nghiêng hoặc lắc mạnh và không ổn định (ví dụ: con tàu lurch — con tàu chao nghiêng đột ngột).

An abrupt uncontrolled movement, especially an unsteady tilt or roll.

Ví dụ

Lurch (Verb)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

Di chuyển đột ngột, không vững, mất thăng bằng; lảo đảo, chao đảo bất ngờ.

Make an abrupt, unsteady, uncontrolled movement or series of movements; stagger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ