Bản dịch của từ Lurch trong tiếng Việt

Lurch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lurch(Verb)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

Di chuyển đột ngột, không vững, mất thăng bằng; lảo đảo, chao đảo bất ngờ.

Make an abrupt, unsteady, uncontrolled movement or series of movements; stagger.

突然倾斜或摇晃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lurch(Noun)

lɚɹtʃ
lˈɝtʃ
01

Bỏ rơi hoặc không giúp đỡ một người bạn/đồng nghiệp đột ngột khi họ đang gặp khó khăn, để họ tự xoay xở trong tình huống khó khăn đó.

Leave an associate or friend abruptly and without assistance or support when they are in a difficult situation.

在困难情况下突然抛弃朋友或同伴,留下他们孤立无援。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chuyển động đột ngột, mất kiểm soát, thường là nghiêng hoặc lắc mạnh và không ổn định (ví dụ: con tàu lurch — con tàu chao nghiêng đột ngột).

An abrupt uncontrolled movement, especially an unsteady tilt or roll.

突然的失控倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ