ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tilt
Dịch sang một tư thế nghiêng; làm cho vật (hoặc bản thân) nghiêng một góc, không còn ở vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang hoàn toàn.
Move or cause to move into a sloping position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong đấu mã, đấu thương) xồng tới đâm hoặc húc đối thủ bằng giáo (lance) hay vũ khí khi cưỡi ngựa; nghĩa là lao vào tấn công bằng giáo trong cuộc thi đấu.
In jousting thrust at with a lance or other weapon.
Một trận đấu trên ngựa dùng giáo để tỉ thí, tức là cuộc so gươm giáo giữa hai kỵ sĩ (một cuộc đấu mang tính biểu diễn hoặc thi đấu thời trung cổ).
A combat for exercise or sport between two men on horseback with lances a joust.
Vị trí hoặc chuyển động nghiêng (không thẳng đứng hoặc không nằm ngang), tức là một vật hoặc bề mặt hơi chếch sang một bên.
A sloping position or movement.
(động từ) làm cho cái gì đó nghiêng hoặc di chuyển sang tư thế chéo/héo; đưa vào vị trí không thẳng đứng mà có độ nghiêng.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tilt/