tilt
tilt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tilt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tilt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tilted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tilted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tilts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tilting |
Kết hợp từ của tilt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêng sang một bên tilted to one side | Bàn trong quán cafe nghiêng về một bên. The table in the cafe tilted to one side. |
tilt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tilt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tilt | tilts |
Kết hợp từ của tilt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêng về phía trước forward tilt | Sự nghiêng về phía trước của đầu biểu thị sự chú ý trong cuộc trò chuyện. The forward tilt of the head signifies attentiveness in conversation. |
nghiêng về phía sau backward tilt | Sự nghiêng về phía sau của anh ấy thể hiện sự không quan tâm trong cuộc trò chuyện. The backward tilt of his head showed disinterest in the conversation. |
hướng xuống downward tilt | Sự nghiêng đầu xuống của anh ấy cho thấy sự phục tùng trong xã hội. The downward tilt of his head indicated submission in the social hierarchy. |
nghiêng nhẹ slight tilt | Khung hình có một sự nghiêng nhẹ trên tường. The picture frame had a slight tilt on the wall. |
nghiêng lên upward tilt | Nụ cười của cô ấy có độ nghiêng lên, cho thấy sự hạnh phúc. Her smile showed an upward tilt, indicating happiness. |
tilt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tilt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tilt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tilted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tilted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tilts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tilting |
Kết hợp từ của tilt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêng sang một bên tilted to one side | Tại sự kiện cộng đồng của chúng tôi, tấm biển chào mừng bị nghiêng sang một bên, nhưng những người hàng xóm nhanh chóng cùng nhau sửa lại. At our community event, the welcome sign was tilted to one side, but the neighbors quickly fixed it together. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tilt" có nghĩa là nghiêng, chênh lệch hoặc dốc, thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi góc độ của một vật thể so với vị trí thẳng đứng. Trong tiếng Anh, "tilt" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách phát âm của từ này tương tự nhau. Tuy nhiên, "tilt" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả địa hình hoặc trạng thái đồ vật, thể hiện sự thay đổi tạm thời trong vị trí hoặc hình dạng.