Bản dịch của từ Combat trong tiếng Việt

Combat

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat (Noun)

kˈɑmbæt
kˈɑmbætn
01

Đấu tranh giữa các lực lượng vũ trang.

Fighting between armed forces.

Ví dụ

The soldiers engaged in combat during the war.

Những người lính tham gia chiến đấu trong chiến tranh.

The combat resulted in casualties on both sides.

Trận chiến dẫn đến thương vong cho cả hai bên.

The combat training prepared them for real-life situations.

Việc huấn luyện chiến đấu đã chuẩn bị cho họ những tình huống thực tế.

Dạng danh từ của Combat (Noun)

SingularPlural

Combat

Combats

Kết hợp từ của Combat (Noun)

CollocationVí dụ

Urban combat

Chiến đấu đô thị

The soldiers were trained for urban combat in the city.

Các binh sĩ được huấn luyện cho chiến đấu trong thành phố.

Hand-to-hand combat

Trận chiến gần gũi

The soldiers engaged in hand-to-hand combat during the riot.

Các binh sĩ tham gia vào chiến đấu gần gũi trong cuộc bạo loạn.

Ground combat

Chiến đấu trên mặt đất

Ground combat training is essential for military personnel.

Đào tạo chiến đấu trên mặt đất là thiết yếu đối với nhân viên quân đội.

Modern combat

Chiến đấu hiện đại

Modern combat techniques are taught in self-defense classes.

Các kỹ thuật chiến đấu hiện đại được dạy trong các lớp tự vệ.

Armed combat

Combat vũ trang

The soldiers engaged in armed combat during the military exercise.

Các binh sĩ tham gia chiến đấu vũ trang trong cuộc tập trận quân sự.

Combat (Verb)

kˈɑmbæt
kˈɑmbætn
01

Thực hiện hành động để giảm bớt hoặc ngăn chặn (điều gì đó xấu hoặc không mong muốn)

Take action to reduce or prevent (something bad or undesirable)

Ví dụ

Communities combat crime by organizing neighborhood watch programs.

Cộng đồng chống tội phạm bằng cách tổ chức các chương trình giám sát khu phố.

Volunteers combat hunger by distributing meals to those in need.

Tình nguyện viên chống nạn đói bằng cách phân phát bữa ăn cho những người cần giúp đỡ.

Social workers combat homelessness by providing shelter and resources.

Nhân viên xã hội chống lại tình trạng vô gia cư bằng cách cung cấp nơi ở và nguồn lực.

Dạng động từ của Combat (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Combat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Combatted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Combatted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Combats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Combatting

Kết hợp từ của Combat (Verb)

CollocationVí dụ

Measures to combat something

Biện pháp chống lại điều gì

Implementing measures to combat cyberbullying is crucial in schools.

Thực hiện biện pháp để chống lại cyberbullying là rất quan trọng trong các trường học.

Efforts to combat something

Nỗ lực để chống lại điều gì

Community efforts to combat poverty were successful.

Các nỗ lực của cộng đồng để chống đối nghèo đã thành công.

Policies to combat something

Chính sách để chống lại điều gì

The government implemented new policies to combat homelessness effectively.

Chính phủ đã thực thi các chính sách mới để đối phó với vấn đề về nhà ổ chuột một cách hiệu quả.