warfare
warfare (Noun)
Nghĩa 01
Các hoạt động, chiến dịch hoặc tình trạng giao tranh liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột giữa các bên.
Engagement in or the activities involved in war or conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của warfare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
warfare | warfares |
Kết hợp từ của warfare (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến tranh tâm lý psychological warfare | Chiến tranh tâm lý có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội và sự đoàn kết cộng đồng. Psychological warfare can impact social relationships and community cohesion. |
chiến tranh băng đảng gang warfare | Chiến tranh băng đảng là một vấn đề nghiêm trọng ở khu vực đô thị. Gang warfare is a serious issue in urban areas. |
chiến tranh kinh tế economic warfare | Chiến tranh kinh tế có thể làm đảo lộn ổn định xã hội và tổn thương các nhóm dân số yếu thế. Economic warfare can disrupt social stability and harm vulnerable populations. |
chiến tranh hạt nhân nuclear warfare | Chiến tranh hạt nhân là mối đe dọa đến an ninh toàn cầu. Nuclear warfare is a threat to global security. |
chiến tranh bộ lạc tribal warfare | Chiến tranh bộ tộc thường làm gián đoạn đời sống cộng đồng ở Nam Sudan. Tribal warfare often disrupts community life in regions like South Sudan. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Warfare" là khái niệm chỉ các hành động chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa hai hay nhiều bên. Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả không chỉ các trận chiến trực tiếp mà còn cả chiến lược và phương thức chiến tranh. Trong tiếng Anh, "warfare" được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các khía cạnh lịch sử của chiến tranh hơn.