Bản dịch của từ Warfare trong tiếng Việt
Warfare

Warfare (Noun)
Các hoạt động, chiến dịch hoặc tình trạng giao tranh liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột giữa các bên.
Engagement in or the activities involved in war or conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Warfare" là khái niệm chỉ các hành động chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa hai hay nhiều bên. Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả không chỉ các trận chiến trực tiếp mà còn cả chiến lược và phương thức chiến tranh. Trong tiếng Anh, "warfare" được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các khía cạnh lịch sử của chiến tranh hơn.
"Warfare" là khái niệm chỉ các hành động chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa hai hay nhiều bên. Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả không chỉ các trận chiến trực tiếp mà còn cả chiến lược và phương thức chiến tranh. Trong tiếng Anh, "warfare" được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến các khía cạnh lịch sử của chiến tranh hơn.
