Bản dịch của từ Engagement trong tiếng Việt
Engagement

Engagement (Noun)
Sự tham gia hoặc cam kết tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhiệm vụ; tức là người ta tham gia, đóng góp thời gian, nỗ lực hoặc chịu trách nhiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc hẹn hoặc sự sắp xếp trước để làm việc gì đó hoặc đến một nơi nào đó vào một thời gian xác định.
An arrangement to do something or go somewhere at a fixed time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "engagement" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự tham gia hoặc cam kết tham gia vào một hoạt động, sự kiện hay quan hệ nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "engagement" có thể chỉ rõ hơn đến sự đính hôn (khi hai người hứa hẹn kết hôn), trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sự tham gia vào công việc hoặc nhiệm vụ. Cả hai phiên bản đều sử dụng đồng dạng trong viết, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ trang trọng khi phát âm.
Họ từ
Từ "engagement" trong tiếng Anh có nghĩa chung là sự tham gia hoặc cam kết tham gia vào một hoạt động, sự kiện hay quan hệ nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "engagement" có thể chỉ rõ hơn đến sự đính hôn (khi hai người hứa hẹn kết hôn), trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sự tham gia vào công việc hoặc nhiệm vụ. Cả hai phiên bản đều sử dụng đồng dạng trong viết, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ trang trọng khi phát âm.
