Bản dịch của từ Contend trong tiếng Việt
Contend
Verb

Contend (Verb)
kəntˈɛnd
ˈkɑntənd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để đưa ra hoặc bảo vệ một quan điểm cụ thể
To propose or argue for a particular viewpoint
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
