Bản dịch của từ 'propose trong tiếng Việt

'propose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

'propose(Verb)

prəpˈəʊz
ˈprɑˌpoʊz
01

Đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét

Come up with an idea or plan to consider.

提出一个想法或计划以供考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cầu hôn ai đó

Getting down on one knee to propose to someone

向某人求婚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đưa ra một lời khuyên hoặc đề xuất

To offer a suggestion or advice.

提供建议或者忠告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa