Bản dịch của từ Propose trong tiếng Việt

Propose

Verb

Propose Verb

/pɹəpˈoʊz/
/pɹəpˈoʊz/
01

Đưa ra lời đề nghị kết hôn với ai đó.

Make an offer of marriage to someone.

Ví dụ

He proposed to her on Valentine's Day.

Anh ấy cầu hôn cô ấy vào ngày Valentine.

She proposed to him at their favorite restaurant.

Cô ấy cầu hôn anh ấy tại nhà hàng yêu thích của họ.

02

Đưa ra (một kế hoạch hoặc gợi ý) để người khác xem xét.

Put forward (a plan or suggestion) for consideration by others.

Ví dụ

He proposed to his girlfriend at the romantic beach.

Anh ấy đề xuất với bạn gái ở bãi biển lãng mạn.

The committee proposed a new policy to address homelessness.

Ủy ban đề xuất một chính sách mới để giải quyết tình trạng vô gia cư.

Kết hợp từ của Propose (Verb)

CollocationVí dụ

Recently proposed

Gần đây đề xuất

She recently proposed a charity event.

Cô ấy gần đây đã đề xuất một sự kiện từ thiện.

Newly proposed

Đề xuất mới

The newly proposed social project aims to help homeless individuals.

Dự án xã hội mới đề xuất nhằm giúp đỡ người vô gia cư.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Propose

Không có idiom phù hợp