propose
propose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đề xuất, đưa ra một kế hoạch hoặc ý kiến để người khác xem xét và quyết định.
Đề xuất, đưa ra một kế hoạch hoặc ý kiến để người khác xem xét và quyết định.
Put forward (a plan or suggestion) for consideration by others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của propose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | propose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proposing |
Kết hợp từ của propose (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đề xuất mới newly proposed | Dự án xã hội mới đề xuất nhằm giúp đỡ người vô gia cư. The newly proposed social project aims to help homeless individuals. |
gần đây đề xuất recently proposed | Cô ấy gần đây đã đề xuất một sự kiện từ thiện. She recently proposed a charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "propose" có nghĩa là đề xuất hoặc gợi ý về một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm là /prəˈpəʊz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /prəˈpoʊz/. Sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm mà không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như trong kinh doanh, nghiên cứu khoa học hoặc quan hệ cá nhân, nhằm trình bày ý kiến hoặc kế hoạch cho sự xem xét và thực hiện.