ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
'propose
Đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét
Come up with an idea or plan to consider.
提出一个想法或计划以供考虑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cầu hôn ai đó
Getting down on one knee to propose to someone
向某人求婚
Đưa ra một lời khuyên hoặc đề xuất
To offer a suggestion or advice.
提供建议或者忠告