marriage
marriage (Noun)
Nghĩa 01
Sự kết hợp giữa hai người được pháp luật hoặc xã hội công nhận là vợ và chồng (một quan hệ hôn nhân chính thức, truyền thống thường là giữa nam và nữ).
The legally or formally recognized union of two people as partners in a personal relationship historically and in some jurisdictions specifically a union between a man and a woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của marriage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
marriage | marriages |
Kết hợp từ của marriage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hôn nhân morganatic morganatic marriage | Hoàng tử William không thể có một cuộc hôn nhân morganatic vì quy tắc hoàng gia. Prince William cannot have a morganatic marriage due to royal rules. |
kết hôn muộn late marriage | Nhiều cặp đôi ở Việt Nam chọn kết hôn muộn để ổn định tài chính. Many couples in Vietnam choose late marriage for financial stability. |
hôn nhân truyền thống traditional marriage | Lễ cưới truyền thống rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm Việt Nam. Traditional marriage ceremonies are popular in many cultures, including Vietnam. |
hôn nhân truyền thống conventional marriage | Nhiều người thích hôn nhân truyền thống vì sự ổn định và chấp nhận xã hội. Many people prefer conventional marriage for stability and social acceptance. |
hôn nhân đồng giới gay marriage | Nhiều bang ở Mỹ đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới vào năm 2015. Many states in the USA legalized gay marriage in 2015. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hôn nhân (marriage) là một hợp đồng xã hội, thường được công nhận bởi pháp luật và/là tôn giáo, giữa hai cá nhân với mục tiêu xây dựng một mối quan hệ tình cảm bền vững. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa hôn nhân ở Anh (British English) và Mỹ (American English), nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể có những khác biệt nhỏ. Hôn nhân cũng mang nhiều ý nghĩa văn hóa, pháp lý và tâm lý trong mỗi xã hội, phản ánh tư tưởng và giá trị của từng quốc gia.