historically
Adverb
historically (Adverb)
/hɪstˈɔɹɪkəli/
/hɪstˈɑɹɪklli/
AI
Ví dụ
Lịch sử, các xã hội đã đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến bất bình đẳng.Historically, societies have faced various challenges related to inequality.
Không phải tất cả các vấn đề xã hội trong quá khứ nhận được sự chú ý mà chúng xứng đáng.Not all social issues historically receive the attention they deserve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của historically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
historically trong lịch sử | more historically lịch sử hơn | most historically lịch sử |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'historically' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'theo cách lịch sử' hoặc 'trong bối cảnh lịch sử'. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra những khía cạnh hoặc sự kiện đã diễn ra trong quá khứ, liên quan đến việc phân tích hoặc đánh giá một sự việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'historically' được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng chú ý trong phát âm hay cách sử dụng".