Bản dịch của từ Viewpoint trong tiếng Việt

Viewpoint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewpoint (Noun)

vjˈupˌɔint
vjˈupˌɔint
01

Quan điểm của một người về vấn đề nào đó; cách nhìn hoặc ý kiến cá nhân về một sự việc.

A persons opinion or point of view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vị trí hoặc chỗ đứng cho tầm nhìn tốt, nơi có thể quan sát được khu vực xung quanh rõ ràng.

A position giving a good view.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh