viewpoint
viewpoint (Noun)
Nghĩa 01
Quan điểm của một người về vấn đề nào đó; cách nhìn hoặc ý kiến cá nhân về một sự việc.
A persons opinion or point of view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của viewpoint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
viewpoint | viewpoints |
Kết hợp từ của viewpoint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan điểm thú vị interesting viewpoint | Nhiều sinh viên đã chia sẻ quan điểm thú vị trong buổi thảo luận xã hội tuần trước. Many students shared their interesting viewpoints during the social discussion last week. |
quan điểm chính trị political viewpoint | Nhiều người có quan điểm chính trị tương tự về các vấn đề khí hậu. Many people share a similar political viewpoint on climate change issues. |
quan điểm khác nhau differing viewpoint | Nhiều người có quan điểm khác nhau về chính sách biến đổi khí hậu. Many people have differing viewpoints on climate change policies. |
quan điểm thiểu số minority viewpoint | Quan điểm thiểu số đã bị bỏ qua trong cuộc họp cộng đồng tuần trước. The minority viewpoint was ignored during the community meeting last week. |
quan điểm tôn giáo religious viewpoint | Nhiều người có quan điểm tôn giáo tương tự về các vấn đề công bằng xã hội. Many people share a similar religious viewpoint on social justice issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Viewpoint" là một danh từ chỉ quan điểm hoặc cách nhìn của một cá nhân về một vấn đề nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến phân tích hoặc thảo luận ý kiến. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số văn cảnh có thể thấy "viewpoint" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh trong ngữ cảnh học thuật, trong khi ở Mỹ, “perspective” có thể được ưa chuộng hơn.